menu_book
見出し語検索結果 "lập luận" (1件)
lập luận
日本語
名議論
動主張する
Anh ấy lập luận chặt chẽ.
彼はしっかりと議論した。
swap_horiz
類語検索結果 "lập luận" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "lập luận" (2件)
Anh ấy có lập luận rất sắc sảo.
彼の議論はとても鋭い。
Anh ấy lập luận chặt chẽ.
彼はしっかりと議論した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)